nương thân
Trong chiến tranh, nhiều gia đình phải rời bỏ quê hương đi nương thân nơi đất khách.
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm nơi nương tựa, che chở để sinh sống qua ngày: Hành động tìm đến một nơi an toàn, một sự bảo vệ hoặc một công việc tạm thời để có thể tồn tại, vượt qua một giai đoạn khó khăn, bấp bênh.
- Sống tạm, trú ngụ nhờ vào ai đó hoặc điều gì đó: Chỉ việc dựa vào sự giúp đỡ, lòng tốt hoặc hoàn cảnh nào đó để có chỗ ở, công ăn việc làm trong một thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong chiến tranh, nhiều gia đình phải rời bỏ quê hương đi nương thân nơi đất khách. (Trong chiến tranh, nhiều gia đình phải rời bỏ quê hương đi tìm nơi nương tựa ở vùng đất xa lạ.)
- Cô ấy đến thành phố lớn, phải nương thân nơi nhà người quen để tìm việc làm. (Cô ấy đến thành phố lớn, phải sống tạm nhờ nhà người quen để tìm việc làm.)
- Thuở hàn vi, ông ấy từng phải nương thân nơi cửa Phật. (Thuở nghèo khó, ông ấy từng phải tìm nơi che chở, sinh sống nhờ ở chùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nương thân tạm bợ": chỉ việc tìm nơi nương tựa một cách tạm thời, không ổn định lâu dài.
- Sau trận lũ, họ phải nương thân tạm bợ trong những lán trại cứu trợ.
- "nương thân gửi phận": diễn tả việc phó thác cả thân phận, cuộc sống của mình vào một nơi hoặc một người nào đó, thường mang sắc thái cam chịu, bị động.
- Cô gái mồ côi phải nương thân gửi phận nơi nhà người họ hàng xa.
Biến thể và từ gần giống
- Nương náu (động từ): tạm trú, ẩn núp để tránh điều nguy hiểm. Nghĩa gần với "nương thân" nhưng thường nhấn mạnh vào việc trốn tránh hơn.
- Bọn trốn nợ đang nương náu ở một nơi bí mật.
- Nương tựa (động từ): dựa dẫm, nhờ cậy vào sự giúp đỡ về vật chất hoặc tinh thần.
- Đứa trẻ mồ côi nương tựa vào bà ngoại.
Từ đồng nghĩa
- Ẩn thân: giấu mình, lánh đi nơi khác để tránh tai mắt.
- Tạm trú: ở tạm một nơi nào đó trong một thời gian ngắn.
- Nương nhờ: sống nhờ vào sự cưu mang, giúp đỡ của người khác.
Thành ngữ liên quan
- "Nương thân cửa Phật": thành ngữ chỉ việc đến sống nhờ, tu hành hoặc làm việc tại chùa để có chỗ ăn ở, thường trong hoàn cảnh khó khăn, bế tắc.
- Gia cảnh sa sút, anh ta đành phải nương thân cửa Phật.
- "Manh áo nương thân": hình ảnh ẩn dụ chỉ công việc, nghề nghiệp tạm thời giúp kiếm sống qua ngày.
- Công việc này tuy vất vả nhưng cũng là manh áo nương thân.